词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“căn cứ” (2)

cần cù
播放
英语 形hard working
我的单词本
Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
Vietnamese people are known to be very hardworking and hardworking.
căn cứ
英语 名base, facility
我的单词本
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
Many servicemen are stationed at the air force base.

swap_horiz 相关词“căn cứ” (4)

căn cứ quân sự
英语 短语military base
我的单词本
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
The US has many military bases in the region.
vô căn cứ
英语 形groundless, baseless
我的单词本
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
These accusations are completely groundless and lack evidence.
căn cứ không quân
英语 短语Air base
我的单词本
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.
căn cước
英语 名identity card
我的单词本
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
I finished making an identity card for my 8-year-old son.

format_quote 短语“căn cứ” (9)

Người Việt Nam được biết là rất cần cù chịu khó
Vietnamese people are known to be very hardworking and hardworking.
Nhiều quân nhân đồn trú tại căn cứ không quân.
Many servicemen are stationed at the air force base.
Mỹ có nhiều căn cứ quân sự trong khu vực.
The US has many military bases in the region.
Căn cứ bị hư hại nặng sau đòn tập kích bất ngờ.
The base was heavily damaged after a surprise attack.
Những cáo buộc này hoàn toàn vô căn cứ và không có bằng chứng.
These accusations are completely groundless and lack evidence.
Máy bay đã hạ cánh an toàn tại căn cứ không quân.
The aircraft landed safely at the air base.
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
I finished making an identity card for my 8-year-old son.
Quân đội nước ngoài đồn trú tại căn cứ này.
Foreign troops are stationed at this base.
Các thành phố lân cận cũng bị ảnh hưởng bởi động đất.
Nearby cities were also affected by the earthquake.